Từ điển › 炫耀炫耀 nghĩa là gìxuàn yàochói lọiNghĩa xuàn yàoHSK 7chói lọikhoe khoang; phô trươngTiếng Anh: dazzling; to show off; to flauntChữ thành phần炫xuànto glitter, to shine; to show off, to flaunt9 nét · Xem thứ tự nét →耀yàoto sparkle, to shine, to dazzle; glory20 nét · Xem thứ tự nét →