Từ điển › 炭墼炭墼 nghĩa là gìtàn jīthan tổ ongNghĩa tàn jīthan tổ ongTiếng Anh: coal briquetteChữ thành phần炭tàn · Hán Việt: thancarbon, charcoal, coal9 nét · Xem thứ tự nét →墼jīunburnt bricks16 nét · Xem thứ tự nét →