Từ điển › 炭焙炭焙 nghĩa là gìtàn bèiHán Việt: THAN VÙInướng bằng thanNghĩa tàn bèiHán Việt: THAN VÙInướng bằng thanTiếng Anh: charcoal-roastedChữ thành phần炭tàn · Hán Việt: thancarbon, charcoal, coal9 nét · Xem thứ tự nét →焙bèi · Hán Việt: vùito bake, to roast; to dry by the fire12 nét · Xem thứ tự nét →