Từ điển › 炭疽热炭疽热炭疽熱 nghĩa là gìtàn jū rèHán Việt: THAN THƯ NHIỆTbệnh thanNghĩa tàn jū rèHán Việt: THAN THƯ NHIỆTbệnh thanTiếng Anh: anthraxChữ thành phần炭tàn · Hán Việt: thancarbon, charcoal, coal9 nét · Xem thứ tự nét →疽jū · Hán Việt: thưulcer, carbuncle, abscess10 nét · Xem thứ tự nét →热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →