Từ điển › 炭疽菌苗炭疽菌苗 nghĩa là gìtàn jū jūn miáovắc xin bệnh thanNghĩa tàn jū jūn miáovắc xin bệnh thanChữ thành phần炭tàn · Hán Việt: thancarbon, charcoal, coal9 nét · Xem thứ tự nét →疽jū · Hán Việt: thưulcer, carbuncle, abscess10 nét · Xem thứ tự nét →菌jūnmushroom; bacteria, germ, microbe11 nét · Xem thứ tự nét →苗miáo · Hán Việt: meosprouts; Miao nationality8 nét · Xem thứ tự nét →