Từ điển › 炮友炮友 nghĩa là gìpào yǒuHán Việt: PHÁO HỮUbạn tìnhNghĩa pào yǒuHán Việt: PHÁO HỮUbạn tìnhbạn tình không ràng buộcTiếng Anh: fuck buddy; friend with benefitsChữ thành phần炮pào · Hán Việt: pháocannon, artillery9 nét · Xem thứ tự nét →友yǒu · Hán Việt: hữufriend, companion; fraternity4 nét · Xem thứ tự nét →