Từ điển › 炮塔炮塔 nghĩa là gìpào tǎtháp pháoNghĩa pào tǎtháp pháoTiếng Anh: gun turretChữ thành phần炮pào · Hán Việt: pháocannon, artillery9 nét · Xem thứ tự nét →塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →