Từ điển › 炮手炮手砲手 nghĩa là gìpào shǒuHán Việt: PHÁO THỦpháo thủNghĩa pào shǒuHán Việt: PHÁO THỦpháo thủđội pháo binhTiếng Anh: gunner; artillery crewChữ thành phần炮pào · Hán Việt: pháocannon, artillery9 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →