Từ điển › 炮火炮火 nghĩa là gìpào huǒHán Việt: PHÁO HOẢlàn đạn pháoNghĩa pào huǒHán Việt: PHÁO HOẢlàn đạn pháohỏa lựcTiếng Anh: artillery barrage; gunfireChữ thành phần炮pào · Hán Việt: pháocannon, artillery9 nét · Xem thứ tự nét →火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 炮火炮火连天pào huǒ lián tiān pháo nổ nhiều ngày liền (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh