Từ điển › 炮灰炮灰 nghĩa là gìpào huīHán Việt: PHÁO HÔImồi pháoNghĩa pào huīHán Việt: PHÁO HÔImồi pháoTiếng Anh: cannon fodderChữ thành phần炮pào · Hán Việt: pháocannon, artillery9 nét · Xem thứ tự nét →灰huī · Hán Việt: hôiashes; dust; lime, mortar6 nét · Xem thứ tự nét →