Từ điển › 炮舰炮舰炮艦 · 砲艦 nghĩa là gìpào jiàntàu pháoNghĩa (2 cách đọc)pào jiàntàu pháoTiếng Anh: gunshippào jiàntàu chiếntàu vũ trangTiếng Anh: gunboat; gunshipChữ thành phần炮pào · Hán Việt: pháocannon, artillery9 nét · Xem thứ tự nét →舰jiànwarship10 nét · Xem thứ tự nét →