炮钎炮釺 nghĩa là gì
pào qiān
mũi khoan
Nghĩa
pào qiān
- mũi khoan
- khoan búa để khoan xuyên đá
- giống như 釺子|钎子
Tiếng Anh: a drill; a hammer drill for boring through rock; same as 釺子|钎子
pào qiān
mũi khoan
Tiếng Anh: a drill; a hammer drill for boring through rock; same as 釺子|钎子