炸两炸兩 nghĩa là gì
zhá liǎng
(ẩm thực Quảng Đông) zhaliang, quẩy cuộn trong bánh cuốn 腸粉|肠粉[chang2 fen3] nhồi với dầu cháo quẩy 油條|油条[you2 tiao2]
Nghĩa
zhá liǎng
- (ẩm thực Quảng Đông) zhaliang, quẩy cuộn trong bánh cuốn 腸粉|肠粉[chang2 fen3] nhồi với dầu cháo quẩy 油條|油条[you2 tiao2]
Tiếng Anh: (Cantonese cuisine) zhaliang, rice noodle rolls 腸粉|肠粉[chang2 fen3] stuffed with youtiao 油條|油条[you2 tiao2]