Từ điển › 炸子鸡炸子鸡炸子雞 nghĩa là gìzhá zǐ jīgà chiên giònNghĩa zhá zǐ jīgà chiên giònTiếng Anh: crispy fried chickenChữ thành phần炸zhàto explode; to fry in oil; to scald9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →