炸弹之母炸彈之母 nghĩa là gì
zhà dàn zhī mǔ
MOAB (Vụ nổ không quân mạnh), hay Mẹ của các loại bom, một quả bom mạnh của Mỹ
Nghĩa
zhà dàn zhī mǔ
- MOAB (Vụ nổ không quân mạnh), hay Mẹ của các loại bom, một quả bom mạnh của Mỹ
Tiếng Anh: Massive Ordinance Air Blast (MOAB), or Mother of All Bombs, a powerful American bomb
Chữ thành phần
- 炸zhàto explode; to fry in oil; to scald9 nét · Xem thứ tự nét →
- 弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 母mǔ · Hán Việt: mẫumother; female elders; female5 nét · Xem thứ tự nét →