Từ điển › 炸物炸物 nghĩa là gìzhá wù(Đài Loan) đồ chiênNghĩa zhá wù(Đài Loan) đồ chiênTiếng Anh: (Tw) deep-fried foodChữ thành phần炸zhàto explode; to fry in oil; to scald9 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →