Từ điển › 炸糕炸糕 nghĩa là gìzhá gāobánh bột nếp chiênNghĩa zhá gāobánh bột nếp chiênTiếng Anh: fried glutinous rice dough cakeChữ thành phần炸zhàto explode; to fry in oil; to scald9 nét · Xem thứ tự nét →糕gāocake, pastry16 nét · Xem thứ tự nét →