Từ điển › 炸薯球炸薯球 nghĩa là gìzhà shǔ qiúbánh khoai tây chiên dạng viênNghĩa zhà shǔ qiúbánh khoai tây chiên dạng viênTiếng Anh: tater totChữ thành phần炸zhàto explode; to fry in oil; to scald9 nét · Xem thứ tự nét →薯shǔyam, tuber, potato16 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →