Từ điển › 炸雷炸雷 nghĩa là gìzhà léitiếng sấm nổNghĩa zhà léitiếng sấm nổTiếng Anh: thunderclapChữ thành phần炸zhàto explode; to fry in oil; to scald9 nét · Xem thứ tự nét →雷léi · Hán Việt: lôithunder; surname13 nét · Xem thứ tự nét →