Từ điển › 炸鱼炸鱼炸魚 nghĩa là gìzhá yúcá chiên giònNghĩa zhá yúcá chiên giònTiếng Anh: deep-fried fishChữ thành phần炸zhàto explode; to fry in oil; to scald9 nét · Xem thứ tự nét →鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →