Từ điển › 炸鸡炸鸡炸雞 nghĩa là gìzhá jīgà ránNghĩa zhá jīgà ránTiếng Anh: fried chickenChữ thành phần炸zhàto explode; to fry in oil; to scald9 nét · Xem thứ tự nét →鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →