Từ điển › 点亮点亮點亮 nghĩa là gìdiǎn liàngthắp sángNghĩa diǎn liàngthắp sángbật đènchâm lửaTiếng Anh: to illuminate; to turn on the lights; to light (a blaze)Chữ thành phần点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →