Từ điển › 点儿背点儿背點兒背 nghĩa là gìdiǎn r bèi(phương ngữ) gặp xui xẻoNghĩa diǎn r bèi(phương ngữ) gặp xui xẻoTiếng Anh: (dialect) to be out of luckChữ thành phần点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →