Từ điển › 点出点出點出 nghĩa là gìdiǎn chūHán Việt: ĐIỂM XUẤTchỉ raNghĩa diǎn chūHán Việt: ĐIỂM XUẤTchỉ rabiểu thịTiếng Anh: to point out; to indicateChữ thành phần点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →