Từ điển › 点厾点厾點厾 nghĩa là gìdiǎn dūchỉnh sửa, tô điểm tranhNghĩa diǎn dūchỉnh sửa, tô điểm tranhTiếng Anh: to touch up a paintingChữ thành phần点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →