点头咂嘴點頭咂嘴 nghĩa là gì
diǎn tóu zā zuǐ
gật đầu tán thành và chép miệng (thành ngữ)
Nghĩa
diǎn tóu zā zuǐ
- gật đầu tán thành và chép miệng (thành ngữ)
Tiếng Anh: to approve by nodding one's head and smacking one's lips (idiom)
diǎn tóu zā zuǐ
gật đầu tán thành và chép miệng (thành ngữ)
Tiếng Anh: to approve by nodding one's head and smacking one's lips (idiom)