点头招呼點頭招呼 nghĩa là gì
diǎn tóu zhāo hūHán Việt: ĐIỂM ĐẦU CHIÊU HÔ
gật đầu chào hỏi
Nghĩa
diǎn tóu zhāo hūHán Việt: ĐIỂM ĐẦU CHIÊU HÔ
- gật đầu chào hỏi
Tiếng Anh: beckon
Chữ thành phần
- 点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 招zhāo · Hán Việt: chiêuto summon; to recruit; to levy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 呼hū · Hán Việt: hôto breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout8 nét · Xem thứ tự nét →