点子點子 nghĩa là gì
diǎn ziHán Việt: ĐIỂM TÍ
đốm
Nghĩa
diǎn ziHSK 7Hán Việt: ĐIỂM TÍ
- đốm
- chấm
- điểm
- vết
- chút (chất lỏng)
- giọt
- điểm (lập luận)
- ý tưởng
- mấu chốt
- sự gợi ý
- gợi ý
Tiếng Anh: spot; point; dot; speck; drop (of liquid); droplet
diǎn ziHán Việt: ĐIỂM TÍ
đốm
Tiếng Anh: spot; point; dot; speck; drop (of liquid); droplet