点火开关點火開關 nghĩa là gì
diǎn huǒ kāi guānHán Việt: ĐIỂM HOẢ KHAI QUAN
công tắc đánh lửa
Nghĩa
diǎn huǒ kāi guānHán Việt: ĐIỂM HOẢ KHAI QUAN
- công tắc đánh lửa
Tiếng Anh: ignition switch
Chữ thành phần
- 点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →
- 火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →