Từ điển › 点燃点燃點燃 nghĩa là gìdiǎn ránHán Việt: ĐIỂM NHENđánh lửaNghĩa diǎn ránHSK 5Hán Việt: ĐIỂM NHENđánh lửachâm lửabốc cháyTiếng Anh: to ignite; to set on fire; aflameChữ thành phần点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →燃rán · Hán Việt: nhento ignite, to burn; combustion16 nét · Xem thứ tự nét →