点缀點綴 nghĩa là gì
diǎn zhuì
trang trí
Nghĩa
diǎn zhuìHSK 7
- trang trí
- tô điểm
- rải rác
- đính kèm
- chỉ để làm cảnh
Tiếng Anh: to decorate; to adorn; sprinkled; studded; only for show
diǎn zhuì
trang trí
Tiếng Anh: to decorate; to adorn; sprinkled; studded; only for show