炼丹八卦炉煉丹八卦爐 nghĩa là gì
liàn dān bā guà lúHán Việt: LUYỆN ĐAM BÁT QUÁI LÒ
lò bát quái luyện đan trường sinh
Nghĩa
liàn dān bā guà lúHán Việt: LUYỆN ĐAM BÁT QUÁI LÒ
- lò bát quái luyện đan trường sinh
- biểu tượng của nghệ thuật luyện đan
Chữ thành phần
- 炼liàn · Hán Việt: luyệnto smelt, to refine; to distill, to condense9 nét · Xem thứ tự nét →
- 丹dān · Hán Việt: đamcinnabar, red, vermilion; pellet, powder4 nét · Xem thứ tự nét →
- 八bā · Hán Việt: báteight; all around, all sides2 nét · Xem thứ tự nét →
- 卦guà · Hán Việt: quáidivination, fortune-telling8 nét · Xem thứ tự nét →
- 炉lú · Hán Việt: lò, lô, lư, trofireplace, furnace, oven, stove8 nét · Xem thứ tự nét →