Từ điển › 炼制炼制煉製 nghĩa là gìliàn zhìHán Việt: LUYỆN CHẾ(hóa học) tinh chếNghĩa liàn zhìHán Việt: LUYỆN CHẾ(hóa học) tinh chếTiếng Anh: (chemistry) to refineChữ thành phần炼liàn · Hán Việt: luyệnto smelt, to refine; to distill, to condense9 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →