Từ điển › 炼句炼句煉句 nghĩa là gìliàn jùHán Việt: LUYỆN CÂUtrau chuốt câu từNghĩa liàn jùHán Việt: LUYỆN CÂUtrau chuốt câu từTiếng Anh: to polish a phraseChữ thành phần炼liàn · Hán Việt: luyệnto smelt, to refine; to distill, to condense9 nét · Xem thứ tự nét →句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →