Từ điển › 炼焦炉炼焦炉煉焦爐 nghĩa là gìliàn jiāo lúlò chưng cốcNghĩa liàn jiāo lúlò chưng cốcTiếng Anh: coking furnaceChữ thành phần炼liàn · Hán Việt: luyệnto smelt, to refine; to distill, to condense9 nét · Xem thứ tự nét →焦jiāoburned, scorched; anxious, vexed12 nét · Xem thứ tự nét →炉lú · Hán Việt: lò, lô, lư, trofireplace, furnace, oven, stove8 nét · Xem thứ tự nét →