炼金术士煉金術士 nghĩa là gì
liàn jīn shù shìHán Việt: LUYỆN KIM THUẬT SĨ
nhà giả kim
Nghĩa
liàn jīn shù shìHán Việt: LUYỆN KIM THUẬT SĨ
- nhà giả kim
Tiếng Anh: alchemist
Chữ thành phần
- 炼liàn · Hán Việt: luyệnto smelt, to refine; to distill, to condense9 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →