Từ điển › 炼钢厂炼钢厂煉鋼廠 nghĩa là gìliàn gāng chǎngHán Việt: LUYỆN GANG XƯỞNGnhà máy thépNghĩa liàn gāng chǎngHán Việt: LUYỆN GANG XƯỞNGnhà máy thépTiếng Anh: steel millChữ thành phần炼liàn · Hán Việt: luyệnto smelt, to refine; to distill, to condense9 nét · Xem thứ tự nét →钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →