Từ điển › 炼铁炼铁煉鐵 nghĩa là gìliàn tiěHán Việt: LUYỆN THIẾTluyện sắtNghĩa liàn tiěHán Việt: LUYỆN THIẾTluyện sắtTiếng Anh: smelting ironChữ thành phần炼liàn · Hán Việt: luyệnto smelt, to refine; to distill, to condense9 nét · Xem thứ tự nét →铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 炼铁炼铁厂liàn tiě chǎng nhà máy luyện sắt