Từ điển › 烂梗烂梗爛梗 nghĩa là gìlàn gěngtrò đùa nhạt nhẽoNghĩa làn gěngtrò đùa nhạt nhẽoTiếng Anh: lame jokeChữ thành phần烂làn · Hán Việt: lạnovercooked, overripe; rotten, spoiled9 nét · Xem thứ tự nét →梗gěngstem, branch; to hinder, to block11 nét · Xem thứ tự nét →