烂泥糊不上墙爛泥糊不上牆 nghĩa là gì
làn ní hú bù shàng qiángHán Việt: LẠN LẦY HỒ BẤT THƯỢNG TƯỜNG
xem 爛泥扶不上牆|烂泥扶不上墙[lan4 ni2 fu2 bu4 shang4 qiang2]
Nghĩa
làn ní hú bù shàng qiángHán Việt: LẠN LẦY HỒ BẤT THƯỢNG TƯỜNG
- xem 爛泥扶不上牆|烂泥扶不上墙[lan4 ni2 fu2 bu4 shang4 qiang2]
Tiếng Anh: see 爛泥扶不上牆|烂泥扶不上墙[lan4 ni2 fu2 bu4 shang4 qiang2]
Chữ thành phần
- 烂làn · Hán Việt: lạnovercooked, overripe; rotten, spoiled9 nét · Xem thứ tự nét →
- 泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →
- 糊hú · Hán Việt: hồmuddled; paste; to stick on with paste15 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 墙qiáng · Hán Việt: tườngwall14 nét · Xem thứ tự nét →