烂账爛賬 nghĩa là gì
làn zhàng
sổ sách lộn xộn
Nghĩa
làn zhàng
- sổ sách lộn xộn
- nợ không thu hồi được; nợ xấu
Tiếng Anh: disorganized accounts; uncollectable debts; bad debt
làn zhàng
sổ sách lộn xộn
Tiếng Anh: disorganized accounts; uncollectable debts; bad debt