烂醉如泥爛醉如泥 nghĩa là gì
làn zuì rú ní
(thành ngữ) say như chết; say bí tỉ
Nghĩa
làn zuì rú ní
- (thành ngữ) say như chết; say bí tỉ
Tiếng Anh: (idiom) to be dead drunk; to be plastered
Chữ thành phần
- 烂làn · Hán Việt: lạnovercooked, overripe; rotten, spoiled9 nét · Xem thứ tự nét →
- 醉zuìintoxicated, drunk; addicted15 nét · Xem thứ tự nét →
- 如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →
- 泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →