Từ điển › 烈士烈士 nghĩa là gìliè shìHán Việt: LIỆT SĨliệt sĩNghĩa liè shìHSK 7Hán Việt: LIỆT SĨliệt sĩTiếng Anh: martyrChữ thành phần烈liè · Hán Việt: liệtfiery, violent; ardent, vehement10 nét · Xem thứ tự nét →士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 烈士烈士陵liè shì líng gò tưởng niệm; đài tưởng niệm anh hùng