Từ điển › 烘干烘干烘乾 nghĩa là gìhōng gānHán Việt: HONG CANsấy khô bằng lòNghĩa hōng gānHSK 7Hán Việt: HONG CANsấy khô bằng lòTiếng Anh: to dry over a stoveChữ thành phần烘hōng · Hán Việt: hongto bake, to roast; to dry by the fire10 nét · Xem thứ tự nét →干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 烘干烘干机hōng gān jī máy sấy quần áo