Từ điển › 烟厂烟厂煙廠 nghĩa là gìyān chǎngnhà máy thuốc láNghĩa yān chǎngnhà máy thuốc láTiếng Anh: cigarette factoryChữ thành phần烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →