Từ điển › 烟台烟台煙台 nghĩa là gìYān táiYantai, thành phố cấp địa khu ở Sơn ĐôngNghĩa Yān táiYantai, thành phố cấp địa khu ở Sơn ĐôngTiếng Anh: see 煙台市|烟台市[Yan1 tai2 Shi4]Chữ thành phần烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 烟台烟台市Yān tái shì Yantai, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông