Từ điển › 烟囱烟囱煙囪 nghĩa là gìyān cōngống khóiNghĩa yān cōngHSK 7ống khóiTiếng Anh: chimney; smokestack; stovepipeChữ thành phần烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →囱cōng · Hán Việt: songchimney7 nét · Xem thứ tự nét →