Từ điển › 烟圈烟圈煙圈 nghĩa là gìyān quānvòng khóiNghĩa yān quānvòng khóiTiếng Anh: smoke ringChữ thành phần烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →