Từ điển › 烟土烟土煙土 nghĩa là gìyān tǔthuốc phiện thôNghĩa yān tǔthuốc phiện thôTiếng Anh: raw opiumChữ thành phần烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →