Từ điển › 烟尘烟尘煙塵 nghĩa là gìyān chénkhói và bụiNghĩa yān chénkhói và bụiô nhiễm không khíTiếng Anh: smoke and dust; air pollutionChữ thành phần烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →尘chén · Hán Việt: trầncinders, ashes, dust, dirt6 nét · Xem thứ tự nét →